購入意欲を高める、
2026年らしい有機的ラグジュアリー。
動きのあるフォルム、ガラスと水盤の反射、そして半屋外の暮らし。視覚的な高揚感と、南部ベトナムの気候に合う快適性を両立します。
F案の核は、「境界をほどく建築」です。直線で閉じるのではなく、やわらかな曲線で空間を包み込み、室内・テラス・庭・湖景が連続する体験をつくります。夕日が沈む西側には、全面を開くのではなく、深い軒・大開口ガラス・水盤・植栽帯を重ね、光と熱をコントロールしながらドラマ性を最大化します。
Tinh thần cốt lõi của phương án F là “kiến trúc làm mờ ranh giới”. Không khép kín bằng các đường thẳng cứng, công trình dùng các đường cong mềm để liên kết nội thất, hiên, sân vườn và mặt hồ thành một trải nghiệm liền mạch. Ở phía tây – nơi có cảnh hoàng hôn đẹp nhất – giải pháp không phải mở toang hoàn toàn, mà là xếp lớp mái đua sâu, kính lớn, mặt nước phản chiếu và mảng xanh để vừa kiểm soát nắng nóng, vừa tăng cảm xúc không gian.
位置図・地形・Google Mapsリンク
Bản đồ vị trí, địa hình và liên kết Google Maps
座標に基づき、位置の把握と方向性の確認が可能です。湖は西側に見え、アプローチは東〜南東側から計画するのが自然です。
計画地はLa Ngàの低丘陵帯に位置し、Tri An湖へ向かってゆるやかに下る斜面上にあります。地形図からは約100m前後の標高帯にあると読み取れ、湖岸の低地に直接触れない一段高いポジションが期待できます。これは、眺望・通風・排水のバランスが良い住宅立地です。
Khu đất nằm trong vùng đồi thấp của La Ngà, trên một sườn dốc thoải đổ dần về phía hồ Trị An. Từ bản đồ địa hình có thể đọc được cao độ khoảng 100m, cho thấy khu đất nằm ở vị trí cao hơn bờ nước một bậc, thay vì bám sát mép hồ. Đây là điều kiện thuận lợi để cân bằng giữa tầm nhìn, thông gió và thoát nước.
曲線が主役の100㎡平屋。
Ngôi nhà một tầng 100㎡ với đường cong là điểm nhấn.
平面は有機的な輪郭で構成され、中央に玄関・マルチスペース、東側にLDK、西側に寝室群を配置。湖へ向けて約30㎡の屋根付きテラスを広げます。
この平面は、伊東豊雄の建築に見られる「軽やかで境界の薄い空間」を、ベトナム南部の湖畔住宅へ翻訳したものです。部屋を硬く分節せず、緩やかなカーブでつなぎながら、寝室・水回り・LDKをひとつの有機体のようにまとめています。
Mặt bằng này chuyển dịch tinh thần “không gian nhẹ, ranh giới mỏng” thường thấy trong kiến trúc Toyo Ito sang một ngôi nhà ven hồ tại miền Nam Việt Nam. Các phòng không bị chia cắt cứng nhắc mà được nối bằng các đường cong mềm, tạo thành một tổng thể hữu cơ giữa phòng ngủ, khu ướt và không gian sinh hoạt chung.
| 空間 / Không gian | 寸法・面積 / Kích thước · diện tích |
|---|---|
| 主寝室 / Phòng ngủ chính | 3.8 × 4.0m = 15.2㎡ |
| 浴室1 / Phòng tắm 1 | 2.2 × 2.4m = 5.3㎡ |
| 洋室1 / Phòng ngủ 1 | 3.2 × 3.4m = 10.9㎡ |
| 洋室2 / Phòng ngủ 2 | 1.8 × 2.2m = 4.0㎡ |
| ランドリー / Giặt phơi | 2.0 × 2.2m = 4.4㎡ |
| マルチスペース / Không gian đa năng | 2.8 × 3.0m = 8.4㎡ |
| 玄関 / Sảnh vào | 2.4 × 2.4m = 5.8㎡ |
| LDK / Phòng khách + bếp ăn | 6.2 × 5.2m = 32.2㎡ |
| 屋根付きテラス / Hiên có mái | 約30㎡(2.5 × 12.0m) |
西の湖景を最大化し、東から静かにアプローチ。
Tối đa hóa tầm nhìn hồ phía tây, tiếp cận nhẹ nhàng từ phía đông.
敷地全体は約60m × 約30m。建物は東寄りの高い位置に置き、西へ広がる芝生・水盤・テラスでビューを演出します。
東〜南東側の道路から進入し、2台分の駐車スペースを確保。
Tiếp cận từ đường phía đông–đông nam, bố trí bãi đỗ cho 2 xe.
雨水タンク・機械置場・屋外作業スペースを東側に集約。
Bồn nước mưa, thiết bị kỹ thuật và không gian phụ trợ được gom về phía đông.
やや高い位置に置き、西側へゆるく視線を流す。
Khối nhà chính nằm ở phần đất cao hơn, mở tầm nhìn dần về phía hồ phía tây.
反射面によって夕景を増幅し、ラグジュアリー感を強める。
Mặt nước phản chiếu làm tăng vẻ sang trọng và nhân đôi cảm xúc của hoàng hôn.
東側で集水し、西側低地へ一気に流さず段階的に排水。
Thu nước ở phía đông, thoát nước nhiều cấp độ thay vì xả ồ ạt xuống phía thấp bên hồ.
空から見ても、美しい。
Đẹp cả khi nhìn từ trên cao.
販売資料として重要なのは、建築単体だけでなく、敷地の中でどう映えるかです。F案は航空視点でも強いアイコン性を持ちます。
曲線屋根は、近景だけでなく遠景・鳥瞰でも認識される“記憶に残る形”です。これは、単なる見た目の美しさだけではなく、将来の資産価値や貸別荘としてのブランド性にも寄与します。写真映えする屋根、夕景と相性の良い外部空間、そして視線を遮らない低層構成が、物件の魅力を一段引き上げます。
Mái cong tạo ra một hình dáng “dễ ghi nhớ” không chỉ ở tầm nhìn gần mà cả khi nhìn từ trên cao. Giá trị này không chỉ nằm ở thẩm mỹ, mà còn góp phần nâng thương hiệu nếu dùng làm second home hoặc biệt thự nghỉ dưỡng cho thuê. Mái đẹp khi chụp ảnh, không gian ngoài trời hợp với cảnh hoàng hôn, và cấu trúc thấp tầng không chắn tầm nhìn – tất cả làm tăng sức hút của bất động sản.
高級感に見合う、説得力のあるコスト構成。
Cấu trúc chi phí thuyết phục, phù hợp với đẳng cấp thiết kế.
F案は8案中でも上位コスト帯ですが、曲線屋根と高品位外装が明確な差別化を生みます。価格だけでなく、“欲しくなる理由”を示すことが重要です。
| 項目 / Hạng mục | 概算 / Khái toán |
|---|---|
| 基礎・躯体 / Kết cấu & móng | 1.62 tỷ VND |
| 屋根・外装 / Mái & vỏ công trình | 1.18 tỷ VND |
| 開口部 / Cửa & kính | 0.74 tỷ VND |
| 内装・造作 / Hoàn thiện nội thất | 0.86 tỷ VND |
| MEP・給排水・空調 / Cơ điện nước & điều hòa | 0.73 tỷ VND |
| テラス・水盤 / Hiên & mặt nước | 0.71 tỷ VND |
| 外構・造成・排水 / Cảnh quan & thoát nước | 0.43 tỷ VND |
| 設計・申請・監理 / Thiết kế, pháp lý & giám sát | 0.55 tỷ VND |
| 予備費 / Dự phòng | 0.60 tỷ VND |
| 合計 / Tổng | 7.42 tỷ VND |
ベトナムでの調達は、HCMCの鋼構造加工・CNC金属加工・高品質アルミサッシ・木工造作・MEPサプライチェーンを活用する前提です。曲線屋根の精度確保が品質の鍵になるため、施工者選定は価格だけでなく製作実績を重視してください。
Giải pháp vật tư dựa trên chuỗi cung ứng tại TP.HCM: gia công kết cấu thép, CNC kim loại, nhôm kính chất lượng cao, đồ gỗ đặt làm và thiết bị MEP. Với phương án mái cong, chất lượng phụ thuộc lớn vào độ chính xác gia công, vì vậy việc lựa chọn nhà thầu cần dựa trên năng lực thực hiện thực tế chứ không chỉ giá rẻ.